Đọc hiểu

Mất điện

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
昨天晚上房间功课突然房间电脑窗外外面停电房间安静一个点儿害怕找到手机手机分钟高兴马上开始功课

Bản dịch tiếng Việt:

Tối qua, tôi đang làm bài tập trong phòng, đột nhiên đèn trong phòng tắt, máy tính cũng tắt.

Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ, bên ngoài tối đen, chẳng nhìn thấy gì.

Hóa ra mất điện rồi.

Phòng rất yên tĩnh, tôi một mình hơi sợ.

Tôi tìm được điện thoại, dùng ánh sáng từ điện thoại soi tìm.

Khoảng hơn mười phút trôi qua, đèn lại sáng! Điện đã trở lại!

Tôi thực sự rất vui, lập tức lại bắt đầu làm bài tập.