Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Buổi tối mất điện (停电的晚上)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
昨天晚上,我正在房间里做功课,突然,房间里的灯不亮了,电脑也关了。 我往窗外一看,外面一片黑,什么也看不见。 原来是停电了。 房间里很安静,我一个人有点儿害怕。 我找到了我的手机,用手机的光找了找。 过了差不多十分钟,灯又亮了!电来了! 我真的很高兴,马上又开始做我的功课了。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tối qua, tôi đang làm bài tập trong phòng, đột nhiên đèn trong phòng tắt, máy tính cũng tắt.

2Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ, bên ngoài tối đen, chẳng nhìn thấy gì.

3Hóa ra mất điện rồi.

4Phòng rất yên tĩnh, tôi một mình hơi sợ.

5Tôi tìm được điện thoại, dùng ánh sáng từ điện thoại soi tìm.

6Khoảng hơn mười phút trôi qua, đèn lại sáng! Điện đã trở lại!

7Tôi thực sự rất vui, lập tức lại bắt đầu làm bài tập.

Bản dịch tiếng Anh:

1Last night, I was doing homework in my room when suddenly the light in the room went out and the computer shut off too.

2I looked out the window; outside was pitch black, and I couldn’t see anything.

3It turned out there was a power outage.

4The room was very quiet, and I was a bit scared being alone.

5I found my phone and used its light to look around.

6After about ten minutes, the light came back on! The power was restored!

7I was really happy and immediately resumed my homework.