Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Người bạn thân thời thơ ấu (小时候最好的朋友)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我小时候最好的朋友叫李雷。 他家住在我家旁边,我们是邻居,也是同班同学。 每天我们都一起走路去上学,也一起回家。 下午放学后,我们先一起做功课,做完就去外面踢足球。 那时候我们每天都在一起,非常快乐。 现在他家搬到了一个很远的城市,我们很少见面了。 我非常想他。

Bản dịch tiếng Việt:

1Khi tôi còn nhỏ, người bạn tốt nhất tên là Lý Lôi.

2Nhà cậu ấy sống ngay cạnh nhà tôi, chúng tôi là hàng xóm và cũng là bạn cùng lớp.

3Mỗi ngày chúng tôi đều cùng nhau đi bộ đến trường, cũng cùng nhau về nhà.

4Buổi chiều tan học, chúng tôi cùng nhau làm bài tập trước, làm xong thì đi ra ngoài đá bóng.

5Hồi đó ngày nào chúng tôi cũng ở bên nhau, rất vui vẻ.

6Bây giờ gia đình cậu ấy đã chuyển đến một thành phố rất xa, chúng tôi rất ít gặp nhau.

7Tôi rất nhớ cậu ấy.

Bản dịch tiếng Anh:

1When I was little, my best friend was called Li Lei.

2His family lived next to mine; we were neighbors and also classmates.

3Every day we walked to school together and also went home together.

4After school in the afternoon, we first did our homework together, and once finished, we went outside to play football.

5At that time we were together every day and were very happy.

6Now his family has moved to a very distant city, and we seldom meet.

7I miss him very much.