Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Xem lại những bức ảnh cũ (看小时候的老照片)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天下午,妈妈拿出来一些老照片给我看。 这些照片都是我小时候照的。 我看到一张照片,照片上的我只有一岁,那时非常小,也很胖。 我坐在爸爸的肩膀上,笑得特别开心。 妈妈说,那时候我最喜欢爸爸带我出去玩。 看着这些照片,我觉得时间过得真快。 这些照片让我想起了很多快乐的事情。

Bản dịch tiếng Việt:

1Chiều hôm nay, mẹ lấy ra một số bức ảnh cũ cho tôi xem.

2Những bức ảnh này đều được chụp khi tôi còn nhỏ.

3Tôi nhìn thấy một bức ảnh, tôi trên ảnh chỉ mới một tuổi, lúc đó rất nhỏ và cũng khá mũm mĩm.

4Tôi ngồi trên vai bố, cười thật vui vẻ.

5Mẹ nói, lúc đó tôi thích nhất là được bố dẫn đi chơi.

6Nhìn những bức ảnh này, tôi cảm thấy thời gian trôi thật nhanh.

7Những bức ảnh này khiến tôi nhớ lại rất nhiều kỉ niệm vui.

Bản dịch tiếng Anh:

1This afternoon, mom took out some old photos to show me.

2These photos were all taken when I was young.

3I saw a photo in which I was only one year old; I was very small then and also quite chubby.

4I was sitting on my dad’s shoulders, smiling especially happily.

5Mom said that at that time, I liked most to be taken out by dad to play.

6Looking at these photos, I feel time passes so quickly.

7These photos reminded me of many happy moments.