Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi thăm ông bà (去看爷爷奶奶)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天我和爸爸妈妈去看爷爷奶奶。 爷爷奶奶住在一个小村子里。他们家前面有一棵大树。 奶奶做了很多好吃的饭菜。 爷爷给我讲了很多有意思的故事。 下午我和爷爷一起在院子里走走。 我很爱爷爷奶奶,下次还要来看他们。

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm nay tôi và bố mẹ đi thăm ông bà.

2Ông bà sống trong một ngôi làng nhỏ. Trước nhà ông bà có một cây to.

3Bà nấu rất nhiều đồ ăn ngon.

4Ông kể cho tôi rất nhiều câu chuyện thú vị.

5Buổi chiều tôi và ông cùng đi dạo trong sân.

6Tôi rất yêu ông bà, lần sau lại đến thăm ông bà.

Bản dịch tiếng Anh:

1Today my parents and I went to visit my grandparents.

2My grandparents live in a small village. There is a big tree in front of their house.

3Grandma made a lot of delicious food.

4Grandpa told me many interesting stories.

5In the afternoon, Grandpa and I took a walk together in the yard.

6I love my grandparents very much; I will come to visit them again next time.