Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天我们班来了一个新同学。 他叫安东,是韩国人。安东会说韩语和一点儿汉语。 老师让他坐在我旁边。 下课以后,我带他去食堂吃饭。 他说中国菜很好吃,他很喜欢。 我觉得安东是一个很好的人,我们会成为好朋友。
Bản dịch tiếng Việt:
1Hôm nay lớp chúng tôi có một bạn mới.
2Bạn ấy tên An Đông, là người Hàn Quốc. An Đông biết nói tiếng Hàn và một chút tiếng Trung.
3Thầy giáo cho bạn ấy ngồi cạnh tôi.
4Sau giờ học, tôi đưa bạn ấy đi ăn ở nhà ăn.
5Bạn ấy nói đồ ăn Trung Quốc rất ngon, bạn ấy rất thích.
6Tôi thấy An Đông là một người rất tốt, chúng tôi sẽ trở thành bạn tốt.
Bản dịch tiếng Anh:
1Today a new classmate joined our class.
2His name is Andong; he is Korean. Andong can speak Korean and a little Chinese.
3The teacher had him sit next to me.
4After class, I took him to the cafeteria to eat.
5He said Chinese food is delicious; he likes it very much.
6I think Andong is a very nice person; we will become good friends.