Đọc hiểu

Bạn mới chuyển đến (新来的同学)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天我们班来一个同学安东,韩国。安东韩语一点儿汉语老师坐在旁边下课以后食堂吃饭中国好吃喜欢觉得安东一个我们成为朋友

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm nay lớp chúng tôi có một bạn mới.

Bạn ấy tên An Đông, là người Hàn Quốc. An Đông biết nói tiếng Hàn và một chút tiếng Trung.

Thầy giáo cho bạn ấy ngồi cạnh tôi.

Sau giờ học, tôi đưa bạn ấy đi ăn ở nhà ăn.

Bạn ấy nói đồ ăn Trung Quốc rất ngon, bạn ấy rất thích.

Tôi thấy An Đông là một người rất tốt, chúng tôi sẽ trở thành bạn tốt.