Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi cắt tóc (去理发)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的头发太长了,我要去理发。 学校对面有一个理发店。我走进去,对理发师说:'你好,我想剪头发。'。 理发师问我:'你想剪短一点儿还是长一点儿?'。 我说:'短一点儿吧,天气太热了。'。 剪完以后,我看了看镜子,很好看。 理发花了三十块钱,不贵。 回到学校,同学们都说我的新发型很帅。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tóc tôi dài quá rồi, tôi phải đi cắt tóc.

2Đối diện trường có một tiệm cắt tóc. Tôi bước vào, nói với thợ cắt tóc: "Xin chào, tôi muốn cắt tóc."

3Thợ cắt tóc hỏi tôi: "Bạn muốn cắt ngắn một chút hay dài một chút?"

4Tôi nói: "Ngắn một chút nhé, trời nóng quá."

5Cắt xong, tôi nhìn gương, đẹp lắm.

6Cắt tóc hết ba mươi tệ, không đắt.

7Về đến trường, các bạn cùng lớp đều nói kiểu tóc mới của tôi rất đẹp trai.

Bản dịch tiếng Anh:

1My hair is too long; I need to get a haircut.

2There is a barbershop across from the school. I walked in and said to the barber: 'Hello, I'd like a haircut.'

3The barber asked me: 'Do you want it a little shorter or a little longer?'

4I said: 'A little shorter, please. The weather is too hot.'

5After the haircut, I looked in the mirror; it looked great.

6The haircut cost thirty yuan; not expensive.

7When I got back to school, my classmates all said my new hairstyle looks cool.