Đọc hiểu

Đi cắt tóc (去理发)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
头发理发学校对面一个理发店走进理发师:'你好剪头发。'理发师:'一点儿还是一点儿?':'一点儿天气太热。'以后镜子好看理发三十块。回到学校同学新发型帅。

Bản dịch tiếng Việt:

Tóc tôi dài quá rồi, tôi phải đi cắt tóc.

Đối diện trường có một tiệm cắt tóc. Tôi bước vào, nói với thợ cắt tóc: "Xin chào, tôi muốn cắt tóc."

Thợ cắt tóc hỏi tôi: "Bạn muốn cắt ngắn một chút hay dài một chút?"

Tôi nói: "Ngắn một chút nhé, trời nóng quá."

Cắt xong, tôi nhìn gương, đẹp lắm.

Cắt tóc hết ba mươi tệ, không đắt.

Về đến trường, các bạn cùng lớp đều nói kiểu tóc mới của tôi rất đẹp trai.