Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi khám bệnh ở bệnh viện (去医院看病)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
田中身体不舒服,头疼,肚子疼,有点儿发烧,没有胃口。 昨天只吃了一顿饭。 他去学校附近的医院看病。 那家医院不大,看病的人非常多。 医生给田中量了一下体温。 说可能是因为田中吃的水果不新鲜。 田中需要吃药、打针。 现在田中每天吃两次药,去医院打一次针。 到了医院,他还是不想吃饭。 后天有比赛,怎么办? 田中很担心,有没有一吃就好的药呢?

Bản dịch tiếng Việt:

1Tanaka cảm thấy không khỏe, đau đầu, đau bụng, hơi sốt, không có cảm giác thèm ăn.

2Hôm qua anh ấy chỉ ăn một bữa.

3Anh ấy đã đến bệnh viện gần trường để khám bệnh.

4Bệnh viện đó không lớn nhưng có rất nhiều người đến khám.

5Bác sĩ đã đo nhiệt độ cơ thể cho Tanaka.

6Nói rằng có thể là do Tanaka ăn trái cây không tươi.

7Tanaka cần phải uống thuốc và tiêm.

8Hiện tại, Tanaka uống thuốc hai lần một ngày và đến bệnh viện tiêm một lần.

9Đến bệnh viện rồi, anh ấy vẫn không muốn ăn cơm.

10Ngày kia có cuộc thi, phải làm sao đây?

11Tanaka rất lo lắng, có loại thuốc nào uống một lần là khỏi không?

Bản dịch tiếng Anh:

1Tanaka feels unwell, with a headache, stomach ache, slight fever, and no appetite.

2Yesterday, he only ate one meal.

3He went to the hospital near his school for a check-up.

4The hospital is not large, but it is very crowded with patients.

5The doctor took Tanaka's temperature

6and said it might be because Tanaka ate some unripe fruit.

7Tanaka needs to take medication and get injections.

8Now, Tanaka takes medicine twice a day and goes to the hospital for an injection once a day.

9However, it's been two days, and he still doesn't want to eat.

10There's a competition the day after tomorrow, what should he do?

11Tanaka is very worried, is there a medicine that can cure him immediately?