Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天我去银行换钱。 我带了五百美元,想换成人民币。 银行里人不多,很快就到我了。 工作人员问我换多少,我说换五百美元。 她让我填了一张表,然后给了我三千多块人民币。 有了人民币,我可以去买东西了。
Bản dịch tiếng Việt:
1Hôm nay tôi đi ngân hàng đổi tiền.
2Tôi mang năm trăm đô la Mỹ, muốn đổi thành nhân dân tệ.
3Trong ngân hàng không đông người lắm, nhanh chóng đến lượt tôi.
4Nhân viên hỏi tôi đổi bao nhiêu, tôi nói đổi năm trăm đô la Mỹ.
5Cô ấy bảo tôi điền một tờ đơn, sau đó đưa cho tôi hơn ba nghìn tệ.
6Có nhân dân tệ rồi, tôi có thể đi mua đồ.
Bản dịch tiếng Anh:
1Today I went to the bank to exchange money.
2I brought five hundred US dollars and wanted to exchange them for RMB.
3There weren't many people in the bank, so it was my turn quickly.
4The staff asked how much I wanted to exchange; I said five hundred US dollars.
5She asked me to fill out a form, then gave me over three thousand yuan.
6Now that I have RMB, I can go shopping.