Đọc hiểu

Nấu mì (自己煮面条)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天晚上一个在家自己面条。先烧一锅水,水开以后面条进去五分钟面条一点儿酱油一个鸡蛋虽然简单但是觉得好吃第一次自己做饭,成就感。

Bản dịch tiếng Việt:

Tối nay tôi ở nhà một mình, tự nấu mì ăn.

Trước tiên đun một nồi nước, nước sôi rồi cho mì vào.

Đợi năm phút, mì chín rồi.

Tôi cho một chút muối và xì dầu, rồi đập thêm một quả trứng.

Tuy rất đơn giản, nhưng tôi thấy rất ngon.

Đây là lần đầu tiên tôi tự nấu ăn, rất có cảm giác thành thực.