Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Nấu mì (自己煮面条)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天晚上我一个人在家,自己煮面条吃。 先烧一锅水,水开了以后放面条进去。 等了五分钟,面条好了。 我放了一点儿盐和酱油,又打了一个鸡蛋。 虽然很简单,但是我觉得很好吃。 这是我第一次自己做饭,很有成就感。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tối nay tôi ở nhà một mình, tự nấu mì ăn.

2Trước tiên đun một nồi nước, nước sôi rồi cho mì vào.

3Đợi năm phút, mì chín rồi.

4Tôi cho một chút muối và xì dầu, rồi đập thêm một quả trứng.

5Tuy rất đơn giản, nhưng tôi thấy rất ngon.

6Đây là lần đầu tiên tôi tự nấu ăn, cảm thấy rất có cảm giác thành tựu.

Bản dịch tiếng Anh:

1Tonight I was home alone; I cooked noodles by myself.

2First I boiled a pot of water, then put the noodles in after the water boiled.

3After waiting five minutes, the noodles were done.

4I added a little salt and soy sauce, and cracked an egg into it.

5Although it was simple, I thought it was delicious.

6This was my first time cooking by myself; I felt a sense of achievement.