Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Ngày lễ Trung Thu (中秋节)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天是中秋节,中国人这天要吃月饼。 老师给我们每个人一块月饼。 月饼是圆的,里面有很多好吃的东西。 晚上我和同学一起去操场看月亮。今天的月亮又大又圆,非常漂亮。 老师告诉我们,中秋节是一家人团圆的节日。 我想起了在越南的家人,有点儿想家。

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm nay là Tết Trung Thu, vào ngày này người Trung Quốc thường ăn bánh trung thu.

2Thầy giáo cho mỗi người chúng tôi một chiếc bánh trung thu.

3Bánh trung thu hình tròn, bên trong có nhiều thứ ngon.

4Tối tôi và bạn cùng lớp đi sân trường ngắm trăng. Trăng hôm nay vừa to vừa tròn, rất đẹp.

5Thầy giáo nói với chúng tôi, Tết Trung Thu là ngày lễ đoàn viên gia đình.

6Tôi nhớ đến gia đình ở Việt Nam, hơi nhớ nhà.

Bản dịch tiếng Anh:

1Today is the Mid-Autumn Festival; Chinese people eat mooncakes on this day.

2The teacher gave each of us a mooncake.

3Mooncakes are round; there are many delicious things inside.

4In the evening, my classmates and I went to the playground to watch the moon. Tonight's moon was big and round, very beautiful.

5The teacher told us that the Mid-Autumn Festival is a holiday for family reunions.

6I thought of my family in Vietnam; I felt a little homesick.