Đọc hiểu

Ngày lễ Trung Thu (中秋节)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天中秋节中国这天月饼老师我们每个一块月饼月饼里面很多好吃东西晚上同学一起操场月亮今天月亮非常漂亮老师告诉我们中秋节一家人团圆节日想起越南家人有点儿想家。

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm nay là Tết Trung Thu, người Trung Quốc ngày này phải ăn bánh trung thu.

Thầy giáo cho mỗi người chúng tôi một chiếc bánh trung thu.

Bánh trung thu hình tròn, bên trong có nhiều thứ ngon.

Tối tôi và bạn cùng lớp đi sân trường ngắm trăng. Trăng hôm nay vừa to vừa tròn, rất đẹp.

Thầy giáo nói với chúng tôi, Tết Trung Thu là ngày lễ đoàn viên gia đình.

Tôi nhớ đến gia đình ở Việt Nam, hơi nhớ nhà.