Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Học vẽ (学画画)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我最近开始学画画。 每个星期六下午,我去画画班上课。 老师教我们画花、画树、画山。 我画得不好,但是老师说没关系,慢慢来。 上个星期我画了一幅画,画的是我家旁边的公园。 妈妈看了说画得很漂亮,把它挂在了客厅的墙上。

Bản dịch tiếng Việt:

1Gần đây tôi bắt đầu học vẽ.

2Mỗi chiều thứ bảy, tôi đi lớp vẽ học.

3Thầy dạy chúng tôi vẽ hoa, vẽ cây, vẽ núi.

4Tôi vẽ chưa đẹp, nhưng thầy nói không sao, từ từ thôi.

5Tuần trước tôi vẽ một bức tranh, vẽ công viên bên cạnh nhà tôi.

6Mẹ xem rồi nói vẽ rất đẹp, treo nó lên tường phòng khách.

Bản dịch tiếng Anh:

1I recently started learning to paint.

2Every Saturday afternoon, I go to painting class.

3The teacher teaches us to draw flowers, trees, and mountains.

4I don't draw well, but the teacher says it's okay; take it slowly.

5Last week I painted a picture of the park near my house.

6Mom said it was beautiful and hung it on the living room wall.