Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Trường học của tôi (我的学校)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我们大学附近有一家书店、。 一家超市和一家中国饭店。 书店在大学对面。 超市在书店后面。 饭店在超市对面。 饭店的名字叫四川饭店。 常常有很多中国学生和留学生。 大学附近没有银行,银行很远。

Bản dịch tiếng Việt:

1Gần trường đại học của chúng tôi có một nhà sách,

2Một siêu thị và một nhà hàng Trung Quốc.

3Nhà sách đối diện trường đại học.

4Siêu thị nằm phía sau nhà sách.

5Nhà hàng nằm đối diện siêu thị.

6Nhà hàng tên là Nhà hàng Tứ Xuyên.

7Thường xuyên có nhiều sinh viên Trung Quốc và sinh viên du học.

8Gần trường đại học không có ngân hàng, ngân hàng ở rất xa.

Bản dịch tiếng Anh:

1Near our university, there is a bookstore,

2a supermarket and a Chinese restaurant.

3The bookstore is opposite the university.

4The supermarket is behind the bookstore.

5The restaurant is opposite the supermarket.

6The restaurant is named Sichuan Restaurant.

7Often there are many Chinese students and international students.

8There is no bank near the university, the bank is very far away.