Đọc hiểu

Giúp đỡ người lạ (帮助别人)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天路上遇到一个奶奶很多东西,走得很慢过去:"奶奶。"老奶奶:"谢谢小伙子。"东西一起走到家。老奶奶一个苹果不用帮助别人觉得开心

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm nay trên đường, tôi gặp một bà cụ.

Bà xách rất nhiều đồ, đi rất chậm.

Tôi chạy đến hỏi bà: "Bà ơi, để cháu xách giúp bà nhé."

Bà cụ cười nói: "Cảm ơn cháu, cậu bé."

Tôi giúp bà xách đồ, cùng đi đến nhà bà. Bà cụ cho tôi một quả táo, tôi nói không cần đâu.

Giúp đỡ người khác khiến tôi rất vui.