Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Giúp đỡ người lạ (帮助别人)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天在路上,我遇到一个老奶奶。 她提着很多东西,走得很慢。 我跑过去问她:'奶奶,我帮您拿吧。'。 老奶奶笑着说:'谢谢你,小伙子。'。 我帮她提东西,一起走到了她家。老奶奶给我一个苹果,我说不用了。 帮助别人让我觉得很开心。

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm nay trên đường, tôi gặp một bà cụ.

2Bà xách rất nhiều đồ, đi rất chậm.

3Tôi chạy đến hỏi bà: "Bà ơi, để cháu xách giúp bà nhé."

4Bà cụ cười nói: 'Cảm ơn cháu, chàng trai trẻ.'

5Tôi giúp bà xách đồ, cùng đi đến nhà bà. Bà cụ cho tôi một quả táo, tôi nói không cần đâu.

6Giúp đỡ người khác khiến tôi rất vui.

Bản dịch tiếng Anh:

1Today on the road, I met an old lady.

2She was carrying many things and walking very slowly.

3I ran over and asked her: 'Grandma, let me help you carry those.'

4The old lady smiled and said: 'Thank you, young man.'

5I helped her carry things and walked to her house together. The old lady gave me an apple; I said no need.

6Helping others makes me feel very happy.