Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi công viên nước (去水上乐园)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
暑假的一天,我和几个朋友去水上乐园玩。 那里有很多好玩的东西,有大滑梯、有游泳池、还有人造海浪。 我最喜欢大滑梯,从上面滑下来很刺激。 我们在那里玩了一整天。 虽然晒黑了一点儿,但是大家都觉得很值得。

Bản dịch tiếng Việt:

1Một ngày hè, tôi và mấy người bạn đi công viên nước chơi.

2Ở đó có nhiều thứ vui lắm, có cầu trượt lớn, có bể bơi, còn có sóng nhân tạo.

3Tôi thích nhất cầu trượt lớn, trượt từ trên xuống rất hồi hộp.

4Chúng tôi chơi ở đó cả ngày.

5Tuy bị rám nắng một chút, nhưng mọi người đều thấy rất đáng.

Bản dịch tiếng Anh:

1One day during summer vacation, a few friends and I went to a water park.

2There were many fun things: big water slides, a swimming pool, and artificial waves.

3I liked the big slide the most; sliding down was very thrilling.

4We played there for a whole day.

5Although we got a bit tanned, everyone felt it was totally worth it.