Đọc hiểu

Đi công viên nước (去水上乐园)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
暑假一天几个朋友水上乐园那里很多好玩东西滑梯游泳池还有人造海浪。喜欢滑梯上面滑下来刺激我们那里一整天虽然晒黑一点儿但是大家觉得值得

Bản dịch tiếng Việt:

Một ngày hè, tôi và mấy người bạn đi công viên nước chơi.

Ở đó có nhiều thứ vui lắm, có cầu trượt lớn, có bể bơi, còn có sóng nhân tạo.

Tôi thích nhất cầu trượt lớn, trượt từ trên xuống rất hồi hộp.

Chúng tôi chơi ở đó cả ngày.

Tuy bị nắng đen một chút, nhưng mọi người đều thấy rất đáng.