Đọc hiểu

Tập nấu phở (学做越南粉)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
越南人,想念家里味道今天宿舍自己越南超市牛肉面条一些调料。先牛肉汤,一点儿盐。然后面条最后面条放进汤里。一些香菜柠檬虽然没有妈妈好吃但是家乡味道开心同学尝尝越南好吃

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi là người Việt Nam, rất nhớ hương vị quê nhà.

Hôm nay tôi tự nấu phở Việt Nam trong ký túc xá.

Tôi đi siêu thị mua thịt bò, bún và một số gia vị.

Trước tiên nấu nước dùng bò, cho một chút gừng và muối. Rồi nấu bún, cuối cùng cho bún vào nước dùng.

Tôi còn cho thêm rau thơm và chanh. Tuy không ngon bằng mẹ nấu, nhưng được ăn hương vị quê hương, tôi rất vui.

Các bạn cùng lớp đều muốn nếm thử, nói phở Việt Nam rất ngon.