Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Tập nấu phở (学做越南粉)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我是越南人,很想念家里的味道。 今天我在宿舍自己做越南粉。 我去超市买了牛肉、面条和一些调料。 先煮牛肉汤,放了一点儿姜和盐。然后煮面条,最后把面条放进汤里。 我还放了一些香菜和柠檬。虽然没有妈妈做的好吃,但是吃到家乡的味道,我很开心。 同学们都想尝尝,说越南粉很好吃。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tôi là người Việt Nam, rất nhớ hương vị quê nhà.

2Hôm nay tôi tự nấu phở Việt Nam trong ký túc xá.

3Tôi đi siêu thị mua thịt bò, bún và một số gia vị.

4Trước tiên nấu nước dùng bò, cho một chút gừng và muối. Rồi nấu bún, cuối cùng cho bún vào nước dùng.

5Tôi còn cho thêm rau thơm và chanh. Tuy không ngon bằng mẹ nấu, nhưng được ăn hương vị quê hương, tôi rất vui.

6Các bạn cùng lớp đều muốn nếm thử, nói phở Việt Nam rất ngon.

Bản dịch tiếng Anh:

1I am Vietnamese; I really miss the taste of home.

2Today I made Vietnamese pho by myself in the dormitory.

3I went to the supermarket and bought beef, noodles, and some seasonings.

4First I made beef broth, adding a little ginger and salt. Then I cooked the noodles and put them in the broth.

5I also added cilantro and lemon. Although it wasn't as good as Mom's, tasting the flavor of home made me happy.

6My classmates all wanted to try it; they said Vietnamese pho is delicious.