Đọc hiểu

Đi chợ đêm (去夜市)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
星期五晚上朋友夜市夜市很多非常热闹两边很多摊,烤串、炒面各种饮料。我们烤串奶茶。烤串很香,奶茶很甜我们一边一边看到有人唱歌夜市东西好吃便宜我们下次想来。

Bản dịch tiếng Việt:

Tối thứ sáu, tôi và bạn đi chợ đêm.

Chợ đêm rất đông người, vô cùng nhộn nhịp. Hai bên đường có nhiều quầy ăn vặt, bán xiên nướng, mì xào và các loại đồ uống.

Chúng tôi mua xiên nướng và trà sữa. Xiên nướng rất thơm, trà sữa rất ngọt.

Chúng tôi vừa đi vừa ăn, còn thấy có người đang hát.

Đồ ở chợ đêm vừa ngon vừa rẻ, lần sau chúng tôi lại muốn đến.