Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi chợ đêm (去夜市)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
星期五晚上,我和朋友去了夜市。 夜市人很多,非常热闹。路两边有很多小吃摊,卖烤串、炒面和各种饮料。 我们买了烤串和奶茶。烤串很香,奶茶很甜。 我们一边走一边吃,还看到有人在唱歌。 夜市的东西又好吃又便宜,我们下次还想来。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tối thứ sáu, tôi và bạn đi chợ đêm.

2Chợ đêm rất đông người, vô cùng nhộn nhịp. Hai bên đường có nhiều quầy ăn vặt, bán xiên nướng, mì xào và các loại đồ uống.

3Chúng tôi mua xiên nướng và trà sữa. Xiên nướng rất thơm, trà sữa rất ngọt.

4Chúng tôi vừa đi vừa ăn, còn thấy có người đang hát.

5Đồ ở chợ đêm vừa ngon vừa rẻ, lần sau chúng tôi lại muốn đến.

Bản dịch tiếng Anh:

1On Friday evening, my friend and I went to the night market.

2The night market was crowded and lively. Along both sides were many snack stalls selling kebabs, fried noodles, and various drinks.

3We bought kebabs and milk tea. The kebabs were fragrant; the milk tea was sweet.

4We ate while walking and even saw someone singing.

5The food at the night market is both delicious and cheap; we want to come again next time.