Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的中国朋友教我写毛笔字。 写毛笔字和写铅笔字不一样,要用特别的笔和墨水。 开始的时候我写得不好,手一直在抖。 朋友教我怎么拿笔,怎么写。 练习了一个小时以后,我写了一个'大'字,朋友说写得不错。 写毛笔字很难,但是我觉得很有意思。
Bản dịch tiếng Việt:
1Bạn Trung Quốc dạy tôi viết thư pháp.
2Viết thư pháp khác với viết bút chì, phải dùng bút lông và mực đặc biệt.
3Lúc đầu tôi viết không đẹp, tay cứ run.
4Bạn dạy tôi cách cầm bút, cách viết.
5Luyện tập một tiếng sau, tôi viết được chữ "大", bạn nói viết khá đẹp.
6Viết thư pháp rất khó, nhưng tôi thấy rất thú vị.
Bản dịch tiếng Anh:
1My Chinese friend taught me to write calligraphy.
2Writing calligraphy is different from writing with a pencil; you need a special brush and ink.
3At first I didn't write well; my hand kept shaking.
4My friend taught me how to hold the brush and how to write.
5After practicing for an hour, I wrote the character '大'; my friend said it was pretty good.
6Calligraphy is difficult, but I find it very interesting.