Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Nghe nhạc Trung Quốc (听中国音乐)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
来中国以前,我不太了解中国音乐。 到了北京以后,我的同学给我介绍了很多中国歌手。 我最喜欢的歌手是周杰伦,他的歌很好听。 我每天听他的歌练习汉语。听歌学汉语是一个很好的方法,既有趣又有用。 现在我已经会唱五首中文歌了,同学们都说我唱得不错。

Bản dịch tiếng Việt:

1Trước khi đến Trung Quốc, tôi không hiểu nhiều về âm nhạc Trung Quốc.

2Đến Bắc Kinh rồi, bạn cùng lớp giới thiệu cho tôi nhiều ca sĩ Trung Quốc.

3Ca sĩ tôi thích nhất là Châu Kiệt Luân, bài hát của anh ấy rất hay.

4Mỗi ngày tôi nghe nhạc của anh ấy để luyện tiếng Trung. Nghe nhạc học tiếng Trung là một phương pháp rất tốt, vừa thú vị vừa hữu ích.

5Bây giờ tôi đã biết hát năm bài hát tiếng Trung rồi, các bạn đều nói tôi hát khá hay.

Bản dịch tiếng Anh:

1Before coming to China, I didn't know much about Chinese music.

2After arriving in Beijing, my classmates introduced me to many Chinese singers.

3My favorite singer is Jay Chou; his songs are very nice.

4I listen to his songs every day to practice Chinese. Learning Chinese through songs is a great method — both fun and useful.

5Now I can sing five Chinese songs; my classmates all say I sing quite well.