Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi tắm suối nóng (去泡温泉)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
冬天的时候,我和朋友去泡温泉。 温泉在山里面,开车要一个小时。 到了以后,我们换好衣服就下水了。温泉的水很热,泡在里面特别舒服。 外面下着雪,但是水里很暖和。 我们泡了两个小时,出来以后喝了一杯热茶。 泡温泉以后我觉得全身都放松了。

Bản dịch tiếng Việt:

1Mùa đông, tôi và bạn đi tắm suối nước nóng.

2Suối nước nóng ở trong núi, lái xe mất một tiếng.

3Đến nơi, chúng tôi thay quần áo rồi xuống nước. Nước suối nóng rất ấm, ngâm trong đó đặc biệt thoải mái.

4Bên ngoài tuyết đang rơi, nhưng trong nước rất ấm.

5Chúng tôi ngâm hai tiếng, ra ngoài uống một cốc trà nóng.

6Sau khi ngâm suối nước nóng, tôi cảm thấy toàn thân đều được thư giãn.

Bản dịch tiếng Anh:

1In winter, my friend and I went to a hot spring.

2The hot spring is in the mountains; it takes one hour by car.

3After arriving, we changed clothes and got in. The water was very warm; soaking in it was especially comfortable.

4It was snowing outside, but the water was very warm.

5We soaked for two hours; after getting out, we drank a cup of hot tea.

6After the hot spring, I felt completely relaxed.