Đọc hiểu

Đi tắm suối nóng (去泡温泉)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
冬天时候朋友温泉温泉里面开车一个小时以后我们换好衣服温泉里面特别舒服外面下着雪,但是暖和我们两个小时出来以后一杯茶。温泉以后觉得全身放松

Bản dịch tiếng Việt:

Mùa đông, tôi và bạn đi tắm suối nóng.

Suối nóng ở trong núi, lái xe mất một tiếng.

Đến nơi, chúng tôi thay quần áo rồi xuống nước. Nước suối nóng rất ấm, ngâm trong đó đặc biệt thoải mái.

Bên ngoài tuyết đang rơi, nhưng trong nước rất ấm.

Chúng tôi ngâm hai tiếng, ra ngoài uống một cốc trà nóng.

Sau khi tắm suối nóng, tôi cảm thấy toàn thân đều thư giãn.