Đọc hiểu

Mất đường (迷路了)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天一个一个地方迷路手机地图但是不懂。一个:'请问地铁站怎么?'那个热心告诉往前走十字路口按照很快找到地铁站以后出门提前路线

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm nay tôi một mình đến một nơi mới, đi mãi rồi bị lạc đường.

Tôi xem bản đồ trên điện thoại, nhưng không hiểu.

Tôi hỏi một người đi đường: "Xin hỏi, đi ga tàu điện ngầm đi hướng nào?"

Người đó rất nhiệt tình, chỉ cho tôi đi thẳng, đến ngã tư rẽ trái là đến.

Tôi cảm ơn anh ấy, đi theo hướng dẫn, rất nhanh đã tìm được ga tàu điện ngầm.

Sau này ra ngoài tôi phải xem trước đường đi.