Đọc hiểu

Học làm bánh (学做蛋糕)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
下个星期妈妈生日自己一个蛋糕送给网上蛋糕方法超市面粉鸡蛋牛奶回家以后按照方法一步一步鸡蛋一起面粉牛奶然后放到烤箱三十分钟。蛋糕做好虽然样子不太好但是味道不错期待妈妈生日

Bản dịch tiếng Việt:

Tuần sau là sinh nhật mẹ, tôi muốn tự làm một chiếc bánh tặng mẹ.

Tôi xem cách làm bánh trên mạng. Tôi đi siêu thị mua bột mì, trứng, sữa và đường.

Về nhà, tôi làm theo từng bước.

Trước tiên trộn trứng và đường, rồi thêm bột mì và sữa. Sau đó cho vào lò nướng ba mươi phút.

Bánh làm xong rồi! Tuy hình dáng không đẹp lắm, nhưng vị rất ngon.

Tôi rất mong chờ sinh nhật mẹ.