Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Học làm bánh (学做蛋糕)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
下个星期是妈妈的生日,我想自己做一个蛋糕送给她。 我在网上看了做蛋糕的方法。我去超市买了面粉、鸡蛋、牛奶和糖。 回家以后,我按照方法一步一步做。 先把鸡蛋和糖搅在一起,再加面粉和牛奶。然后放到烤箱里烤三十分钟。 蛋糕做好了!虽然样子不太好看,但是味道很不错。 我很期待妈妈的生日。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tuần sau là sinh nhật mẹ, tôi muốn tự làm một chiếc bánh tặng mẹ.

2Tôi xem cách làm bánh trên mạng. Tôi đi siêu thị mua bột mì, trứng, sữa và đường.

3Về nhà, tôi làm theo từng bước.

4Trước tiên trộn trứng và đường, rồi thêm bột mì và sữa. Sau đó cho vào lò nướng ba mươi phút.

5Bánh làm xong rồi! Tuy hình dáng không đẹp lắm, nhưng vị rất ngon.

6Tôi rất mong chờ sinh nhật mẹ.

Bản dịch tiếng Anh:

1Next week is Mom's birthday; I want to make a cake for her myself.

2I looked up how to make a cake online. I went to the supermarket and bought flour, eggs, milk, and sugar.

3After going home, I followed the instructions step by step.

4First mix the eggs and sugar together, then add flour and milk. Then bake in the oven for thirty minutes.

5The cake was done! Although it didn't look great, it tasted quite good.

6I'm really looking forward to Mom's birthday.