Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Video call với gia đình (和家人视频通话)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天晚上我用手机和家人视频通话。 屏幕上我看到了爸爸、妈妈和弟弟。弟弟长高了很多,我都快认不出来了。 妈妈问我吃得好不好,住得习惯不习惯。 爸爸说他为我骄傲。 弟弟在旁边一直叫'哥哥,哥哥'。 虽然我们隔得很远,但是视频通话让我觉得家人就在身边。我跟他们聊了一个小时,很开心。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tối nay tôi dùng điện thoại gọi video với gia đình.

2Trên màn hình tôi thấy bố, mẹ và em trai. Em trai cao lên nhiều, tôi gần như không nhận ra.

3Mẹ hỏi tôi ăn uống có tốt không, ở có quen không.

4Bố nói bố tự hào về tôi.

5Em trai ở bên cạnh cứ gọi "anh ơi, anh ơi".

6Tuy chúng tôi ở rất xa nhau, nhưng gọi video khiến tôi cảm thấy gia đình ở ngay bên cạnh. Tôi nói chuyện với họ một tiếng, rất vui.

Bản dịch tiếng Anh:

1Tonight I video-called my family on my phone.

2On the screen, I saw Dad, Mom, and my little brother. My brother has grown much taller; I almost didn't recognize him.

3Mom asked me if I eat well and if I'm used to living there.

4Dad said he is proud of me.

5My little brother kept calling 'Brother, brother!' from the side.

6Although we are far apart, the video call made me feel like my family is right beside me. I chatted with them for an hour; I was very happy.