Đọc hiểu

Video call với gia đình (和家人视频通话)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天晚上手机家人视频通话。屏幕看到爸爸妈妈弟弟弟弟长高很多出来妈妈好,习惯习惯爸爸骄傲弟弟旁边一直'哥哥哥哥'。虽然我们但是视频通话觉得家人身边他们一个小时开心

Bản dịch tiếng Việt:

Tối nay tôi dùng điện thoại gọi video với gia đình.

Trên màn hình tôi thấy bố, mẹ và em trai. Em trai cao lên nhiều, tôi gần như không nhận ra.

Mẹ hỏi tôi ăn uống có tốt không, ở có quen không.

Bố nói bố tự hào về tôi.

Em trai ở bên cạnh cứ gọi "anh ơi, anh ơi".

Tuy chúng tôi ở rất xa nhau, nhưng gọi video khiến tôi cảm thấy gia đình ở ngay bên cạnh. Tôi nói chuyện với họ một tiếng, rất vui.