Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi leo núi (去爬山)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天早上我和几个同学去爬山。 山不太高,但是路很长。爬了一个小时我们才到山顶。 山顶上风很大,可以看到整个城市。 远处有很多高楼,还能看到我们的学校。 我们在山顶照了很多照片。下山的时候比上山快,只用了半个小时。 虽然很累,但是看到了美丽的风景,觉得很值得。

Bản dịch tiếng Việt:

1Sáng nay tôi và mấy bạn cùng lớp đi leo núi.

2Núi không cao lắm, nhưng đường rất dài. Leo một tiếng chúng tôi mới đến đỉnh núi.

3Trên đỉnh núi gió rất mạnh, có thể nhìn thấy cả thành phố.

4Phía xa có nhiều tòa nhà cao, còn nhìn thấy cả trường chúng tôi.

5Chúng tôi chụp rất nhiều ảnh trên đỉnh núi. Lúc xuống nhanh hơn lúc lên, chỉ mất nửa tiếng.

6Tuy rất mệt, nhưng được ngắm phong cảnh đẹp, cảm thấy rất đáng.

Bản dịch tiếng Anh:

1This morning, a few classmates and I went mountain climbing.

2The mountain wasn't very high, but the path was long. It took us an hour to reach the top.

3It was very windy at the top; you could see the whole city.

4In the distance there were many tall buildings; we could even see our school.

5We took many photos at the top. Going down was faster than going up — only half an hour.

6Although it was tiring, seeing the beautiful scenery made it worthwhile.