Đọc hiểu

Đánh cờ (下棋)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
室友喜欢中国象棋。每天晚上吃完饭下棋开始不会现在已经学会基本规则虽然每次输给但是觉得下棋有趣说,下棋可以变得聪明希望一天一次

Bản dịch tiếng Việt:

Bạn cùng phòng tôi là Tiểu Lưu rất thích chơi cờ tướng Trung Quốc.

Mỗi tối ăn xong, bạn ấy đều rủ tôi chơi cờ.

Lúc đầu tôi không biết chơi, bạn ấy dạy tôi từng bước một.

Bây giờ tôi đã học được luật cơ bản. Tuy mỗi lần đều thua bạn ấy, nhưng tôi thấy chơi cờ rất thú vị.

Tiểu Lưu nói, chơi cờ có thể giúp người ta thông minh hơn.

Tôi hy vọng có ngày có thể thắng bạn ấy một lần.