Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的室友小刘很喜欢下中国象棋。 每天晚上吃完饭,他都请我跟他下棋。 一开始我不会下,他就一步一步教我。 现在我已经学会了基本的规则。虽然我每次都输给他,但是我觉得下棋很有趣。 小刘说,下棋可以让人变得更聪明。 我希望有一天能赢他一次。
Bản dịch tiếng Việt:
1Bạn cùng phòng tôi là Tiểu Lưu rất thích chơi cờ tướng Trung Quốc.
2Mỗi tối ăn xong, bạn ấy đều rủ tôi chơi cờ.
3Lúc đầu tôi không biết chơi, bạn ấy dạy tôi từng bước một.
4Bây giờ tôi đã học được luật cơ bản. Tuy mỗi lần đều thua bạn ấy, nhưng tôi thấy chơi cờ rất thú vị.
5Tiểu Lưu nói, chơi cờ có thể giúp người ta thông minh hơn.
6Tôi hy vọng có ngày có thể thắng bạn ấy một lần.
Bản dịch tiếng Anh:
1My roommate Xiao Liu really likes playing Chinese chess.
2Every evening after dinner, he asks me to play chess with him.
3At first I didn't know how to play; he taught me step by step.
4Now I've learned the basic rules. Although I lose to him every time, I find chess very interesting.
5Xiao Liu says playing chess can make you smarter.
6I hope one day I can beat him.