Đọc hiểu

Đi hớt tóc lần đầu ở Trung Quốc (第一次在中国剪头发)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天第一次中国剪头发理发师什么样只会'一点儿'。理发师笑,开始以后镜子觉得不错理发师二十块越南剪头发便宜但是这里学会一句新话:'一点儿。'

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm nay tôi lần đầu cắt tóc ở Trung Quốc.

Thợ cắt tóc hỏi tôi muốn cắt kiểu gì, tôi nói tôi chỉ biết nói 'ngắn một chút'.

Thợ cắt tóc cười rồi bắt đầu cắt cho tôi.

Cắt xong, tôi nhìn gương, thấy cắt khá đẹp.

Thợ cắt tóc nói hai mươi tệ. Ở Việt Nam cắt tóc rẻ hơn, nhưng ở đây cắt cũng rất đẹp.

Tôi học được một câu mới: 'Xin cắt ngắn cho tôi một chút.'