Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi phố cổ (逛老街)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
星期天我和朋友去逛了北京的一条老街。 老街上有很多小店,卖各种各样的东西。有的店卖手工艺品,有的店卖小吃。 我买了一个中国结送给妈妈。 我们还吃了老北京的冰糖葫芦,酸酸甜甜的,很好吃。 老街上有很多游客在拍照。这条老街很有中国特色,我很喜欢。

Bản dịch tiếng Việt:

1Chủ nhật tôi và bạn đi dạo phố cổ Bắc Kinh.

2Trên phố cổ có nhiều cửa hàng nhỏ, bán đủ loại đồ. Có cửa hàng bán đồ thủ công, có cửa hàng bán đồ ăn vặt.

3Tôi mua một chiếc nút thắt Trung Quốc tặng mẹ.

4Chúng tôi còn ăn kẹo hồ lô truyền thống Bắc Kinh, chua chua ngọt ngọt, rất ngon.

5Trên phố cổ có nhiều du khách đang chụp ảnh. Con phố này rất mang đặc trưng Trung Quốc, tôi rất thích.

Bản dịch tiếng Anh:

1On Sunday, my friend and I strolled through an old street in Beijing.

2There were many small shops on the old street, selling all kinds of things. Some sold handcrafts; some sold snacks.

3I bought a Chinese knot to give to my mom.

4We also ate old Beijing candied hawthorns — sweet and sour, very tasty.

5Many tourists were taking photos on the old street. This street has a lot of Chinese character; I really like it.