Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Học đàn guitar (学弹吉他)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我一直想学弹吉他。 上个月我在网上买了一把吉他,不太贵,三百块钱。 我在网上找了一些教学视频,跟着视频学。 开始的时候,我的手指很疼,因为要一直按弦。 练了两个星期以后,我学会了第一首歌。室友说我弹得越来越好了。 我每天练习半个小时,希望以后可以弹给朋友们听。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tôi luôn muốn học đàn guitar.

2Tháng trước tôi mua trên mạng một cây đàn guitar, không đắt lắm, ba trăm tệ.

3Tôi tìm trên mạng một số video dạy học, học theo video.

4Lúc đầu, ngón tay tôi rất đau, vì phải bấm dây liên tục.

5Luyện tập hai tuần, tôi đã chơi được bài hát đầu tiên. Bạn cùng phòng nói tôi chơi ngày càng tốt hơn.

6Mỗi ngày tôi luyện tập nửa tiếng, hy vọng sau này có thể chơi cho bạn bè nghe.

Bản dịch tiếng Anh:

1I've always wanted to learn to play guitar.

2Last month I bought a guitar online; it wasn't too expensive — three hundred yuan.

3I found some tutorial videos online and learned by following them.

4At first, my fingers hurt a lot because I had to keep pressing the strings.

5After two weeks of practice, I learned my first song. My roommate said I'm getting better and better.

6I practice half an hour every day; I hope I can play for my friends someday.