Đọc hiểu

Học đàn guitar (学弹吉他)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
一直吉他上个月网上一把吉他太贵,三百块网上一些教学视频,跟着视频开始时候手指因为一直两个星期以后学会第一首歌。室友越来越每天练习半个小时希望以后可以朋友

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi luôn muốn học đàn guitar.

Tháng trước tôi mua trên mạng một cây đàn guitar, không đắt lắm, ba trăm tệ.

Tôi tìm trên mạng một số video dạy học, học theo video.

Lúc đầu, ngón tay tôi rất đau, vì phải bấm dây liên tục.

Luyện tập hai tuần, tôi đã chơi được bài hát đầu tiên. Bạn cùng phòng nói tôi chơi ngày càng tốt hơn.

Mỗi ngày tôi luyện tập nửa tiếng, hy vọng sau này có thể chơi cho bạn bè nghe.