Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Tết Nguyên đán (过春节)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今年春节我没有回越南,留在北京过年。 中国朋友请我去他家过春节。 他家里人很多,大家在一起包饺子、吃年夜饭。 饺子里面有肉和蔬菜,很好吃。 晚上十二点的时候,外面放了很多烟花,五颜六色的,特别漂亮。大家互相说'新年快乐'。 虽然不在家,但是我过了一个很温暖的春节。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tết năm nay tôi không về Việt Nam, ở lại Bắc Kinh ăn Tết.

2Bạn Trung Quốc mời tôi đến nhà bạn ấy ăn Tết.

3Nhà bạn ấy đông người, mọi người cùng nhau gói sủi cảo, ăn bữa cơm tất niên.

4Sủi cảo bên trong có thịt và rau, rất ngon.

5Lúc mười hai giờ đêm, bên ngoài bắn nhiều pháo hoa, rực rỡ sắc màu, đặc biệt đẹp. Mọi người chúc nhau 'Chúc mừng năm mới'.

6Tuy không ở nhà, nhưng tôi đã có một cái Tết rất ấm áp.

Bản dịch tiếng Anh:

1This Chinese New Year I didn't go back to Vietnam; I stayed in Beijing.

2A Chinese friend invited me to celebrate the Spring Festival at his home.

3His family was big; everyone made dumplings together and had the New Year's Eve dinner.

4The dumplings had meat and vegetables inside; they were delicious.

5At midnight, many fireworks were set off outside — colorful and very beautiful. Everyone wished each other 'Happy New Year.'

6Although I wasn't at home, I had a very warm Spring Festival.