Đọc hiểu

Tết Nguyên đán (过春节)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今年春节没有越南留在北京年。中国朋友春节家里人很多大家一起饺子年夜饭饺子里面有肉蔬菜好吃晚上十二点时候外面很多烟花,五颜六色特别漂亮大家互相'新年快乐'。虽然在家但是一个温暖春节

Bản dịch tiếng Việt:

Tết năm nay tôi không về Việt Nam, ở lại Bắc Kinh ăn Tết.

Bạn Trung Quốc mời tôi đến nhà bạn ấy ăn Tết.

Nhà bạn ấy đông người, mọi người cùng nhau gói sủi cảo, ăn bữa cơm tất niên.

Sủi cảo bên trong có thịt và rau, rất ngon.

Lúc mười hai giờ đêm, bên ngoài bắn nhiều pháo hoa, rực rỡ sắc màu, đặc biệt đẹp. Mọi người chúc nhau 'Tân niên vui vẻ'.

Tuy không ở nhà, nhưng tôi đã có một cái Tết rất ấm áp.