Đọc hiểu

Nuôi mèo (养猫)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
上个月路上看见一只小猫好像饿样子一个窝。开始时候害怕总是底下出来每天小心东西说话慢慢一个星期小猫开始信任一个名字'白',因为白色聪明已经学会自己砂盆厕所每天看书时候旁边睡觉。养以后觉得生活变得有意思同学知道想来我家看看白。

Bản dịch tiếng Việt:

Tháng trước, trên đường tôi nhìn thấy một con mèo nhỏ. Nó vừa nhỏ vừa gầy, trông có vẻ rất đói.

Tôi bế nó về nhà, mua thức ăn cho mèo và một cái ổ nhỏ.

Lúc mới đầu, nó rất sợ, luôn trốn dưới gầm giường không chịu ra.

Mỗi ngày tôi cẩn thận cho nó ăn, nói chuyện với nó. Dần dần, qua một tuần, mèo nhỏ bắt đầu tin tôi.

Nó nhảy lên chân tôi, để tôi vuốt đầu. Tôi đặt tên cho nó là 'Tiểu Bạch', vì lông nó màu trắng.

Tiểu Bạch rất thông minh, đã biết tự đi vệ sinh trong khay cát.

Mỗi tối khi tôi đọc sách, Tiểu Bạch nằm bên cạnh tôi ngủ. Sau khi nuôi mèo, tôi thấy cuộc sống trở nên thú vị hơn.

Các bạn biết rồi, đều muốn đến nhà tôi xem Tiểu Bạch.