Đọc hiểu

Học lái xe (学开车)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
暑假时候爸爸开车爸爸:'已经应该学一学。'第一天爸爸带我去一个停车场那里没有其他怎么发动怎么踩油门刹车第一次踩油门时候突然往前一下吓了一跳爸爸:'慢慢来不要紧张。'慢慢学会控制车速后来爸爸怎么转弯。倒总是看不清楚后面我们一个星期每天两个小时最后爸爸:'学得不错但是需要练习记住开车重要安全。'

Bản dịch tiếng Việt:

Hè năm đó, bố dạy tôi học lái xe. Bố nói: 'Con đủ lớn rồi, nên học một chút.'

Ngày đầu tiên, bố đưa tôi đến một bãi đỗ xe lớn, ở đó không có xe khác.

Bố dạy tôi cách khởi động xe trước, cách đạp ga và đạp phanh.

Lần đầu đạp ga, xe bất ngờ lao về phía trước, tôi giật nảy mình. Bố nói: 'Từ từ thôi, đừng căng thẳng.'

Dần dần, tôi biết kiểm soát tốc độ. Sau đó bố dạy tôi rẽ và lùi xe. Lùi xe là khó nhất, tôi lúc nào cũng nhìn không rõ phía sau.

Chúng tôi tập một tuần, mỗi ngày hai tiếng.

Cuối cùng bố nói: 'Con học khá lắm, nhưng cần luyện thêm. Nhớ nhé, lái xe quan trọng nhất là an toàn.'