Đọc hiểu

Đi dã ngoại (去野餐)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
星期六天气特别阳光暖和三个同学决定一起公园野餐每个负责一样东西三明治水果饮料,一块毯子我们一棵下面毯子坐下公园很多跑步太极拳还有遛狗我们一边东西一边聊天一个好笑笑话大家以后张拿出一个足球我们四个一起球。虽然不太好但是大家开心太阳下山时候我们收拾东西回家李说:'下个周末我们下次蛋糕带来。'我们

Bản dịch tiếng Việt:

Thứ Bảy thời tiết rất đẹp, nắng ấm áp. Tôi và ba bạn quyết định cùng đi dã ngoại ở công viên.

Mỗi người mang một thứ. Tôi mang sandwich, Tiểu Vương mang hoa quả, Tiểu Lý mang đồ uống, Tiểu Trương mang một chiếc chăn lớn.

Chúng tôi trải chăn dưới một gốc cây lớn rồi ngồi xuống. Công viên rất đông, có người chạy bộ, có người đánh thái cực quyền, có người dắt chó.

Chúng tôi vừa ăn vừa nói chuyện. Tiểu Vương kể một câu chuyện cười rất hài, mọi người đều cười.

Ăn xong, Tiểu Trương lấy một quả bóng ra, bốn người cùng đá. Tuy tôi đá không giỏi, nhưng ai cũng chơi rất vui.

Khi mặt trời sắp lặn, chúng tôi thu dọn đồ về nhà. Tiểu Lý nói: 'Cuối tuần sau mình lại đi, lần sau tớ làm bánh mang theo.' Chúng tôi đều đồng ý.