Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Nuôi cá vàng (养金鱼)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
上个月我在学校旁边的花鸟市场买了三条小金鱼。一条是红色的,一条是白色的,还有一条是黑色的。 我把它们养在一个圆圆的玻璃鱼缸里,放在我的书桌上。 每天早上我给它们喂鱼食,看它们游来游去。红色的那条最活泼,总是游得最快。 白色的那条最安静,经常一个人待在角落里。黑色的那条很贪吃,每次喂食的时候,它总是第一个冲过来。 有一天我回宿舍,发现黑色的金鱼肚子朝上浮在水面上。我很伤心,上网查了查原因,原来是我喂得太多了。 我以后再也不敢多喂了。现在只剩下两条金鱼,我每天都很小心地照顾它们。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tháng trước tôi mua ba con cá vàng nhỏ ở chợ hoa chim cảnh cạnh trường. Một con màu đỏ, một con màu trắng, và một con màu đen.

2Tôi nuôi chúng trong một bể cá thủy tinh tròn, đặt trên bàn học.

3Mỗi sáng tôi cho chúng ăn thức ăn cho cá, ngắm chúng bơi qua bơi lại. Con đỏ năng động nhất, lúc nào cũng bơi nhanh nhất.

4Con trắng yên tĩnh nhất, hay ở một mình trong góc. Con đen rất háu ăn, mỗi lần cho ăn nó luôn lao đến đầu tiên.

5Một hôm tôi về ký túc xá, phát hiện con cá đen bụng lật ngửa nổi trên mặt nước. Tôi rất buồn, lên mạng tra nguyên nhân, hóa ra tôi cho ăn quá nhiều.

6Sau này tôi không dám cho ăn nhiều nữa. Giờ chỉ còn hai con cá vàng, mỗi ngày tôi đều cẩn thận chăm sóc chúng.

Bản dịch tiếng Anh:

1Last month I bought three little goldfish at the flower and bird market near school. One was red, one white, and one black.

2I kept them in a round glass bowl placed on my desk.

3Every morning I feed them and watch them swim around. The red one is the most active, always swimming the fastest.

4The white one is the quietest, often staying alone in a corner. The black one is very greedy — every feeding time, it always rushes over first.

5One day I came back to the dorm and found the black goldfish floating belly-up. I was very sad; I searched online and found out I had been overfeeding it.

6From then on I never dared overfeed them. Now I only have two goldfish left; I take careful care of them every day.