Đọc hiểu

Đi chợ đêm (去夜市)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
中国夜市非常有名。昨天晚上,室友带我去学校附近一个夜市那里眼前景象惊呆两边摊位,衣服手工艺品吸引各种各样小吃看到烤羊肉串、煎饼豆腐、糖葫芦还有好多不出名字东西室友:'一定试试烤羊肉串,特别好吃。'五串,果然非常好吃然后一个煎饼里面鸡蛋、生菜一种脆脆东西室友豆腐,起来但是起来不错我们一边一边一个多小时最后一个纪念品送给妈妈这个夜市好玩下次

Bản dịch tiếng Việt:

Chợ đêm Trung Quốc rất nổi tiếng. Tối qua, bạn cùng phòng đưa tôi đến một chợ đêm gần trường.

Đến nơi, tôi sững sờ trước cảnh tượng trước mắt. Hai bên đều là quầy hàng nhỏ, có bán đồ ăn, bán quần áo, bán đồ thủ công.

Hấp dẫn nhất là đủ loại đồ ăn vặt. Tôi thấy xiên thịt cừu nướng, bánh xèo, đậu hũ thối, đường hồ lô, còn nhiều thứ tôi không gọi tên được.

Bạn phòng nói: 'Cậu nhất định phải thử xiên thịt cừu nướng, ngon lắm.' Tôi mua năm xiên, quả nhiên rất ngon, vừa thơm vừa cay.

Rồi tôi mua thêm một cái bánh xèo, bên trong có trứng, rau xà lách và một thứ giòn giòn.

Bạn phòng còn bảo tôi thử đậu hũ thối, ngửi thì rất hôi, nhưng ăn lại ngon.

Chúng tôi vừa đi vừa ăn, đi hơn một tiếng. Cuối cùng tôi mua một món quà lưu niệm nhỏ tặng mẹ. Chợ đêm này vui quá, lần sau tôi phải mang nhiều tiền hơn.