Đọc hiểu

Trồng cây trên ban công (在阳台上种菜)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
想念越南蔬菜中国超市不到一些越南中国朋友:'可以自己。'于是网上一些种子花盆。宿舍阳台上放三个花盆,香菜辣椒小葱。每天早上起床以后,第就是它们浇水。开始什么没有出来有点儿着急室友:'需要时间耐心。'十天左右看到泥土小小绿色嫩芽,高兴极了两个星期香菜已经可以下来一些放在面条味道越南样。室友觉得好吃:'可以一个阳台。'

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi rất nhớ rau Việt Nam, ở siêu thị Trung Quốc không mua được một số rau Việt Nam hay ăn.

Bạn Trung Quốc nói: 'Cậu tự trồng đi.' Thế là tôi mua hạt giống và chậu trên mạng.

Tôi đặt ba chậu trên ban công ký túc xá, trồng rau mùi, ớt và hành lá.

Mỗi sáng thức dậy, việc đầu tiên tôi làm là tưới nước cho chúng. Lúc đầu không mọc gì cả, tôi hơi lo.

Bạn phòng nói: 'Trồng rau cần thời gian, phải kiên nhẫn.' Khoảng mười ngày sau, tôi thấy mầm xanh nhỏ nhú lên từ đất, vui cực kỳ.

Thêm hai tuần nữa, rau mùi mọc cao rồi, có thể hái ăn. Tôi hái một ít cho vào mì, vị giống hệt ăn ở Việt Nam.

Bạn phòng cũng thấy ngon, nói: 'Cậu có thể mở vườn rau ban công luôn rồi.'