Đọc hiểu

Đi chụp ảnh chân dung (去拍证件照)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
下个星期办新学生证,需要一张证件照。室友告诉学校旁边一家照相馆。走进以后老板:'什么尺寸照片?'一寸证件照。老板坐在一把椅子后面白色背景:'头发整理一下不要镜头。'照着做三张,然后电脑看看觉得第二张好看一张老板:'需要几张?六张还是九张?'六张电脑一下照片皮肤看起来光滑十分钟以后照片洗出来一共十五块,比想象便宜。老板电子版发手机以后网上办事时候

Bản dịch tiếng Việt:

Tuần sau tôi cần làm thẻ sinh viên mới, cần một tấm ảnh thẻ. Bạn phòng nói gần trường có một tiệm chụp ảnh.

Tôi bước vào, ông chủ hỏi: 'Bạn cần chụp ảnh cỡ nào?' Tôi nói cần ảnh thẻ cỡ một tấc.

Ông chủ bảo tôi ngồi trên ghế, phía sau là nền trắng. Ông nói: 'Chỉnh lại tóc, đừng cười, nhìn vào ống kính.'

Ông chụp ba tấm, rồi bảo tôi ra máy tính xem. Tôi thấy tấm thứ hai đẹp nhất, chọn tấm đó.

Ông chủ hỏi: 'Bạn cần mấy tấm? Sáu hay chín tấm?' Tôi nói sáu tấm là đủ.

Ông dùng máy tính chỉnh sửa ảnh, da tôi trông trắng và mịn hơn. Mười phút sau, ảnh đã rửa xong. Tổng cộng chỉ mười lăm tệ.

Ông chủ còn gửi bản điện tử vào điện thoại tôi, sau này làm thủ tục trên mạng cũng dùng được.