Đọc hiểu

Đi xem pháo hoa (去看烟花)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
除夕晚上朋友一起广场广场已经很多大家倒计时天气穿两件毛衣一件外套但是还是觉得朋友几杯奶茶我们暖手。快到十时候大家一起倒数:'!'然后天空突然起来一个一个地飞天空红色、金色绿色紫色形状各种各样星星还有瀑布。每时候人们发出惊叹声。拿出手机好多视频,但是手机没有眼睛看到那么漂亮大概十分钟。以后朋友互相:'新年快乐!'那觉得虽然离家但是朋友身边温暖

Bản dịch tiếng Việt:

Đêm giao thừa, tôi và bạn bè cùng ra quảng trường xem pháo hoa. Quảng trường đã rất đông, mọi người đều đợi đếm ngược.

Trời rất lạnh, tôi mặc hai áo len và một áo khoác dày, vẫn thấy lạnh. Bạn mua mấy cốc trà sữa nóng cho chúng tôi ấm tay.

Gần mười hai giờ, mọi người cùng đếm ngược: 'Năm, bốn, ba, hai, một!' Rồi bầu trời bỗng sáng rực.

Pháo hoa bay lên trời liên tục, có đỏ, vàng kim, xanh, tím, hình dạng đủ loại.

Có cái giống hoa, có cái giống ngôi sao, có cái giống thác nước. Mỗi khi pháo hoa nở, mọi người đều trầm trồ.

Tôi lấy điện thoại quay nhiều video, nhưng máy quay không đẹp bằng mắt thấy. Pháo hoa bắn khoảng hai mươi phút.

Xem xong, bạn bè chúc nhau: 'Chúc mừng năm mới!' Khoảnh khắc đó tôi thấy tuy xa nhà, nhưng ở bên bạn bè cũng rất ấm áp.