Đọc hiểu

Sửa máy tính (修电脑)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
前天晚上正在作业时候电脑突然黑屏几次开机屏幕不亮。充电线拔重新插上,还是没用。很着急因为作业后天就要文件电脑室友:'可能系统问题可能硬件学校附近电脑维修看看。'第二天一早电脑抱到维修老板一个戴眼镜中年男人,看起来专业接过电脑打开后盖检查一下:'不是什么问题电池老化接触不好一块电池行。'多少:'电池检修一共一百五十块,大概两个小时。'旁边奶茶两个小时回去电脑时候电脑已经可以正常开机老板清理系统垃圾速度以前不少打开文件作业终于一口气赶紧回去作业

Bản dịch tiếng Việt:

Tối hôm kia khi tôi đang làm bài, máy tính bỗng tắt đen.

Tôi bấm nút nguồn mấy lần, màn hình đều không sáng.

Tôi rút sạc cắm lại, vẫn không được.

Tôi rất lo, vì bài tập ngày kia phải nộp, tài liệu đều trong máy.

Bạn phòng xem rồi nói: 'Có thể lỗi hệ thống, cũng có thể hỏng phần cứng.

Cậu đến tiệm sửa máy tính gần trường xem đi.'

Sáng sớm hôm sau tôi ôm máy tính đến tiệm sửa.

Ông chủ là một người trung niên đeo kính, trông rất chuyên nghiệp.

Ông nhận máy, mở nắp sau kiểm tra rồi nói: 'Không phải vấn đề lớn, pin cũ rồi, tiếp xúc kém, thay pin mới là được.'

Tôi hỏi bao nhiêu, ông nói: 'Thay pin cộng phí kiểm tra tổng cộng một trăm năm mươi tệ, mất khoảng hai tiếng.'

Tôi sang quán trà sữa bên cạnh đợi hai tiếng.

Quay lại lấy máy, máy đã khởi động bình thường.

Ông chủ còn dọn rác hệ thống, máy chạy nhanh hơn trước nhiều.

Tôi mở file xem, bài tập vẫn còn nguyên.

Tôi thở phào nhẹ nhõm, vội về viết xong bài tập.