Đọc hiểu

Giúp bạn chuyển nhà (帮朋友搬家)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
朋友小王房子一个公寓一个不了那么东西另外两个同学帮忙我们周六早上九点见面以后看到客厅已经好多箱子。小王:'大部分东西已经打包但是厨房东西没收。'我们分工合作:小王整理厨房一个同学箱子楼下一个同学负责东西面包箱子真的特别几个第三时候胳膊中午十二点,我们终于所有东西开车公寓只要十五分钟。以后东西三楼,没有电梯只能楼梯以后大家累得坐在地上不想。小王感谢我们我们附近一家餐厅一顿大餐。:'没有你们帮忙一个至少两天。'我们朋友之间不用这么客气那天虽然很累但是朋友,心还是开心

Bản dịch tiếng Việt:

Bạn thân Tiểu Vương chuyển từ nhà cũ sang căn hộ mới.

Một mình bạn ấy không bê nổi nhiều đồ, nên nhờ tôi và hai bạn nữa giúp.

Chúng tôi hẹn chín giờ sáng thứ bảy ở nhà bạn.

Đến nơi, tôi thấy phòng khách đã chất đầy thùng.

Tiểu Vương nói: 'Phần lớn đồ mình đóng gói rồi, nhưng đồ bếp chưa dọn.'

Chúng tôi phân công: Tiểu Vương dọn bếp, tôi và một bạn bê thùng xuống dưới, bạn còn lại chất đồ lên xe.

Thùng thật sự rất nặng, nhất là mấy thùng sách, tôi bê đến lượt thứ ba thì tay đã mỏi nhừ.

Mười hai giờ trưa, chúng tôi cuối cùng chất hết đồ lên xe.

Lái xe đến căn hộ mới chỉ mười lăm phút.

Đến nơi, lại phải bê đồ từ xe lên tầng ba, không có thang máy, chỉ có thể đi cầu thang bộ.

Bê xong, ai cũng mệt ngồi bệt xuống sàn không muốn cử động.

Tiểu Vương rất cảm ơn, mời chúng tôi đến nhà hàng gần đó ăn một bữa thịnh soạn.

Bạn nói: 'Không có các cậu giúp, một mình mình chuyển ít nhất hai ngày.'

Chúng tôi nói bạn bè không cần khách sáo.

Hôm đó tuy rất mệt, nhưng giúp được bạn, lòng vẫn rất vui.