Đọc hiểu

Cùng nhau leo núi (周末爬山)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
周末天气非常室友一起城外爬山早上八点我们学校门口集合公共汽车山脚下。开始时候大家觉得轻松有说有笑可是一个小时以后,王明太累休息一下我们半山腰一个地方坐下点儿带来面包水果休息二十分钟,我们继续中午时候我们终于山顶山上凉快风景特别大家照相机出来很多好看照片下山时候大家觉得有点儿但是心里开心

Bản dịch tiếng Việt:

Cuối tuần trước, thời tiết rất đẹp, tôi cùng các bạn cùng phòng đi leo núi ở ngoại ô.

Tám giờ sáng, chúng tôi tập trung ở cổng trường, đi xe buýt đến chân núi.

Lúc mới bắt đầu leo, mọi người đều cảm thấy rất nhẹ nhàng, nói cười vui vẻ.

Nhưng sau khi leo được một tiếng, Vương Minh nói cậu ấy mệt quá, chân cũng rất đau, muốn nghỉ ngơi một chút.

Chúng tôi tìm một chỗ ở lưng chừng núi ngồi xuống, uống chút nước, ăn chút bánh mì và trái cây mang theo.

Nghỉ ngơi hai mươi phút, chúng tôi lại tiếp tục leo lên.

Đến gần trưa, cuối cùng chúng tôi cũng leo lên tới đỉnh núi.

Gió trên núi rất mát mẻ, phong cảnh cũng đặc biệt đẹp.

Mọi người lấy máy ảnh ra, chụp rất nhiều bức ảnh đẹp.

Lúc xuống núi, mọi người đều cảm thấy hơi mệt, nhưng trong lòng đều rất vui.