Đọc hiểu

Đi xem bóng rổ (看篮球比赛)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
今天下午我们学校一场非常重要篮球比赛我们学院历史学院几个同学三点体育馆座位比赛四点正式开始。上场,我们学院队员不是比分一直落后大家非常着急大声他们加油场,我们队员好像找到感觉特别十号队员,一个投进几个三分球。最后两分钟时候我们比分终于超过他们比赛结束声响我们学院两分优势赢得比赛大家高兴起来上场队员拥抱晚上为了庆祝比赛胜利我们同学一起学校外面一顿火锅今天开心

Bản dịch tiếng Việt:

Chiều nay trường chúng tôi có một trận đấu bóng rổ rất quan trọng, là học viện chúng tôi đấu với học viện Lịch sử.

Tôi và mấy bạn học ba giờ rưỡi đã đến nhà thi đấu chiếm chỗ rồi.

Trận đấu chính thức bắt đầu lúc bốn giờ.

Hiệp một, các cầu thủ học viện chúng tôi chơi không tốt lắm, tỉ số luôn bị dẫn trước.

Mọi người đều rất sốt ruột, lớn tiếng cổ vũ cho họ.

Đến hiệp hai, các cầu thủ của chúng tôi dường như đã tìm lại được cảm giác, càng chơi càng hay.

Đặc biệt là cầu thủ số mười, một mình anh ấy đã ném vào mấy quả ba điểm.

Vào hai phút cuối, tỉ số của chúng tôi cuối cùng cũng vượt qua họ.

Tiếng còi kết thúc trận đấu vang lên, học viện chúng tôi đã giành chiến thắng với cách biệt hai điểm!

Mọi người vui sướng nhảy cẫng lên, có người còn chạy xuống sân ôm lấy các cầu thủ.

Buổi tối, để ăn mừng chiến thắng, các bạn trong lớp chúng tôi cùng nhau ra ngoài trường ăn một bữa lẩu.

Hôm nay thật sự rất vui.