Đọc hiểu

Đi ăn tiệc

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
朋友今天中国可是今天我们时间我们明天四川饭店饭店有名那儿好吃便宜饭店,人民公园附近那儿没有 地铁, 出租车我们公交车

Bản dịch tiếng Việt:

Hôm nay tôi và bạn bè đều muốn ăn món Trung Quốc

Nhưng hôm nay chúng tôi đều không có thời gian

Chúng tôi muốn đi ăn ở nhà hàng Sichuan vào ngày mai.

Nhà hàng đó rất nổi tiếng

Món ăn ở đó vừa ngon vừa rẻ.

Nhà hàng rất xa, gần công viên Nhân dân

Ở đó không có tàu điện ngầm, đi taxi quá đắt

Chúng tôi muốn đi xe buýt.