Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我有一个好朋友。 他叫王明。 王明喜欢看书。 他还喜欢听音乐。 我们每天一起学习汉语。 他是一个很好的朋友。
Bản dịch tiếng Việt:
1Tôi có một người bạn tốt.
2Cậu ấy tên là Vương Minh.
3Vương Minh thích đọc sách.
4Cậu ấy còn thích nghe nhạc.
5Chúng tôi học tiếng Trung cùng nhau mỗi ngày.
6Cậu ấy là một người bạn rất tốt.
Bản dịch tiếng Anh:
1I have a good friend.
2His name is Wang Ming.
3Wang Ming likes reading books.
4And listening to music.
5We study Chinese together every day.
6He is a very good friend.