Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
上个星期天,我们一家人去动物园玩。 动物园里有很多动物,比如大象、老虎和猴子。 我最喜欢看猴子, 因为它们很可爱。 我们在动物园玩了一个下午, 非常开心。
Bản dịch tiếng Việt:
1Chủ nhật tuần trước, cả gia đình chúng tôi đã đi chơi ở sở thú.
2Trong sở thú có rất nhiều động vật, chẳng hạn như voi, hổ và khỉ.
3Tôi thích xem khỉ nhất,
4Vì chúng rất đáng yêu.
5Chúng tôi đã chơi ở sở thú cả buổi chiều,
6Rất vui vẻ.
Bản dịch tiếng Anh:
1Last Sunday, our whole family went to the zoo.
2There were many animals in the zoo, like elephants, tigers, and monkeys.
3I like watching monkeys the most,
4because they are very cute.
5We spent an afternoon at the zoo,
6and had a great time.