Đọc hiểu

Lịch trình buổi tối

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
晚上作业一起电视爸爸喜欢新闻妈妈喜欢电视剧我们电视然后洗澡睡觉

Bản dịch tiếng Việt:

Buổi tối sau khi làm xong bài tập,

tôi sẽ xem TV cùng gia đình.

Bố thích xem tin tức,

mẹ thích xem phim truyền hình.

Chúng tôi tắt TV lúc 9 giờ 30,

sau đó tôi đi tắm,

và lên giường ngủ lúc 10 giờ.