Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
晚上我做完作业后, 会和家人一起看电视。 爸爸喜欢看新闻, 妈妈喜欢看电视剧。 我们九点半关电视, 然后我去洗澡, 十点上床睡觉。
Bản dịch tiếng Việt:
1Buổi tối sau khi làm xong bài tập,
2Tôi sẽ xem TV cùng gia đình.
3Bố thích xem tin tức,
4Mẹ thích xem phim truyền hình.
5Chúng tôi tắt TV lúc 9 giờ 30,
6Sau đó tôi đi tắm,
7Và lên giường ngủ lúc 10 giờ.
Bản dịch tiếng Anh:
1In the evening after finishing my homework,
2I will watch TV with my family.
3Dad likes watching the news,
4Mom likes watching TV dramas.
5We turn off the TV at 9:30,
6then I go to take a shower,
7and go to bed at 10 o'clock.