Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Một ngày ở trường (在学校的一天)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
在学校,我上午上三节课, 有汉语课和数学课。 中午我和同学一起在食堂吃饭。 下午我们去操场玩游戏。 我喜欢和朋友一起玩,觉得很开心。

Bản dịch tiếng Việt:

1Ở trường, buổi sáng tôi có ba tiết học,

2Bao gồm lớp tiếng Trung và toán.

3Buổi trưa tôi và bạn cùng lớp ăn ở nhà ăn.

4Buổi chiều, chúng tôi đi ra sân chơi trò chơi.

5Tôi thích chơi cùng bạn bè và cảm thấy rất vui.

Bản dịch tiếng Anh:

1At school, I have three classes in the morning,

2including Chinese and math classes.

3At noon, my classmates and I eat in the cafeteria.

4In the afternoon, we go to the playground to play games.

5I enjoy playing with friends and feel very happy.