Đọc hiểu

Một ngày ở trường

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
学校上午汉语数学中午同学一起食堂吃饭下午我们操场游戏喜欢朋友一起觉得开心

Bản dịch tiếng Việt:

Ở trường, buổi sáng tôi có ba tiết học,

bao gồm lớp tiếng Trung và toán.

Buổi trưa tôi và bạn cùng lớp ăn ở nhà ăn.

Buổi chiều, chúng tôi đi ra sân chơi trò chơi.

Tôi thích chơi cùng bạn bè và cảm thấy rất vui.