Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
我喜欢听音乐和看书。放学后,我会去图书馆看书,晚上回家会听一会儿音乐。我觉得听音乐和看书可以让我很放松。
Bản dịch tiếng Việt:
Tôi thích nghe nhạc và đọc sách.
Sau giờ tan học, tôi sẽ đến thư viện đọc sách.
Buổi tối về nhà sẽ nghe nhạc một lúc.
Tôi nghĩ nghe nhạc và đọc sách có thể giúp tôi thư giãn.