Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我喜欢听音乐和看书。 放学后,我会去图书馆看书。 晚上回家会听一会儿音乐。 我觉得听音乐和看书可以让我很放松。
Bản dịch tiếng Việt:
1Tôi thích nghe nhạc và đọc sách.
2Sau giờ tan học, tôi sẽ đến thư viện đọc sách.
3Buổi tối về nhà sẽ nghe nhạc một lúc.
4Tôi nghĩ nghe nhạc và đọc sách có thể giúp tôi thư giãn.
Bản dịch tiếng Anh:
1I like listening to music and reading books.
2After school, I will go to the library to read books.
3In the evening, I will listen to music for a while at home.
4I feel that listening to music and reading books can help me relax.