Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我有一只小狗, 它很可爱。 每天早上, 我带它去公园。 我们一起跑步, 很开心。 然后我回家吃早餐。
Bản dịch tiếng Việt:
1Tôi có một con chó nhỏ,
2Nó rất đáng yêu.
3Mỗi buổi sáng,
4Tôi dẫn nó đến công viên.
5Chúng tôi cùng chạy bộ,
6Rất vui vẻ.
7Sau đó tôi về nhà ăn sáng.
Bản dịch tiếng Anh:
1I have a small dog,
2it is very cute.
3Every morning,
4I take it to the park.
5We run together,
6very happy.
7Then I go home to eat breakfast.