Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天我认识了一个新朋友。 她是王小姐。 她在学校工作。 我们一起喝茶, 说话。 她很友好。
Bản dịch tiếng Việt:
1Hôm nay tôi quen một người bạn mới.
2Cô ấy là cô Vương.
3Cô ấy làm việc ở trường học.
4Chúng tôi cùng nhau uống trà,
5và trò chuyện.
6Cô ấy rất thân thiện.
Bản dịch tiếng Anh:
1Today I met a new friend.
2She is a lady.
3She works at a school.
4We drank tea together,
5and talked.
6She is very friendly.