Đọc hiểu

Công việc của mẹ

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
妈妈老师每天学校学生喜欢工作学生喜欢

Bản dịch tiếng Việt:

Mẹ tôi là giáo viên.

Hằng ngày, bà ấy dạy học sinh ở trường.

Bà ấy rất thích công việc này.

Học sinh cũng rất thích bà ấy.