Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的妈妈是老师。 她每天在学校教学生。 她很喜欢这份工作。 学生们也很喜欢她。
Bản dịch tiếng Việt:
1Mẹ tôi là giáo viên.
2Hằng ngày, mẹ dạy học sinh ở trường.
3Mẹ rất thích công việc này.
4Học sinh cũng rất yêu quý mẹ.
Bản dịch tiếng Anh:
1My mother is a teacher.
2She teaches students at school every day.
3She really likes this job.
4The students also like her very much.