Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天下午我去了公园, 公园里有很多人。 我看到有人在跑步, 有人在聊天, 大家都很开心。
Bản dịch tiếng Việt:
1Chiều nay tôi đã đến công viên,
2Trong công viên có rất nhiều người.
3Tôi thấy có người đang chạy bộ,
4Có người đang trò chuyện,
5Mọi người đều rất vui vẻ.
Bản dịch tiếng Anh:
1This afternoon, I went to the park,
2There were many people in the park.
3I saw someone jogging,
4and some were chatting,
5Everyone was happy.